베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lực quán tính" (1)
lực quán tính

영어
명사inertia
Lực quán tính làm xe trượt đi.
Inertia makes the car slide.
관련 단어 "lực quán tính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lực quán tính" (1)
Lực quán tính làm xe trượt đi.
Inertia makes the car slide.
